igor stravinsky

Định nghĩa

Igor Stravinsky một Danh từ riêng, chỉ một người: - Nhà soạn nhạc người Nga, sau này sống tại Hoa Kỳ sau năm 1939 (1882-1971). Ông nổi tiếng với những tác phẩm cách tân trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Igor Stravinsky một trong những nhà soạn nhạc ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Vở ballet "Nghi lễ mùa xuân" của Igor Stravinsky đã gây ra một cuộc bạo loạn tại buổi ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stravinskyan" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Stravinsky.

    • The piece has a Stravinskyan rhythm. (Bản nhạc nhịp điệu mang phong cách Stravinsky.)
  • "Neoclassical Stravinsky": giai đoạn sáng tác theo phong cách tân cổ điển của ông.

    • His neoclassical period includes works like "Pulcinella". (Giai đoạn tân cổ điển của ông bao gồm các tác phẩm như "Pulcinella".)
Biến thể từ gần giống
  • Stravinskyan (adj): liên quan đến Stravinsky.

    • The Stravinskyan influence is clear in modern ballet. (Ảnh hưởng của Stravinsky rõ ràng trong ballet hiện đại.)
  • Stravinskyism (n): phong trào hoặc phong cách nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ Stravinsky.

    • Stravinskyism emerged in early 20th-century music. (Chủ nghĩa Stravinsky xuất hiện trong âm nhạc đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc tiên phong: người mở đường trong âm nhạc.
  • Nhà cách tân âm nhạc: người đổi mới âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The Stravinsky effect": thuật ngữ không chính thức chỉ sự thay đổi đột ngột trong phong cách nghệ thuật.
    • After his early works, the Stravinsky effect influenced many composers. (Sau các tác phẩm đầu, hiệu ứng Stravinsky đã ảnh hưởng đến nhiều nhà soạn nhạc.)